cao lương

  1. (bot.) kaoliang; sorgho de Chine
  2. mets recherché
    • cao lươngvị
      mets recherchés et exquis; luxe de la table

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

cao lương
Người nông dân thu hoạch cao lương trên cánh đồng.